

Giá: Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 12 năm 2010 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 121.6 x 64.4 x 14.9 mm |
| Trọng lượng | - |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích thước | 480 x 800 pixels, 4.1 inches |
| - Bàn phím QWERTY - Hiển thị Gorilla Glass - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến tự tắt màn hình |
|
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong | 8 GB, 512 MB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| 3G | HSDPA, HSUPA |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus |
| Đặc điểm | Geo-tagging |
| Quay phim | Có |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 |
| Bộ xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz |
| Tin nhắn | SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt | HTML |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc | Đen |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| - La bàn số - Xem video DivX/MP4/H.263/H.264/WMV - Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA - Microsoft Office - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 1400 mAh |
| Chờ | - |
| Đàm thoại | Lên đến 7 giờ |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -