

Giá: Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 2 |
| Ra mắt | Tháng 02 năm 2011 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 109.4 x 56.2 x 12.95 mm |
| Trọng lượng | 120 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 256K màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixels, 2.8 inches |
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Có nhiều |
| Bộ nhớ trong | 15 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 4GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 12 |
| 3G | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, microUSB v2.0 |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 2 MP, 1600x1200 pixels, fixfocus |
| Đặc điểm | Chụp ảnh liên tục |
| Quay phim | Có, QVGA@15fps |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc | Đen |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Không |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| - Dual SIM (2 chế độ chờ) - Tích hợp mạng xã hội - Window Live Messenger, Google Search - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+ - Xem video MP4/H.264 - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Li-Ion 1500 mAh |
| Chờ | Lên đến 450 giờ |
| Đàm thoại | Lên đến 10 giờ |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -