

Giá: Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 GSM 900 / 1800 - SIM 2 |
| Ra mắt | Tháng 02 năm 2011 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 109 x 61 x 13.8 mm |
| Trọng lượng | 77.5 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình TFT, 65K màu |
| Kích thước | 320 x 240 pixels, 2.4 inches |
| - Bàn phím QWERTY | |
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Có nhiều |
| Bộ nhớ trong | 80 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 8GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| 3G | Không |
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.0 |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, microUSB v2.0 |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 1.3MP, 1280x1024 pixels |
| Quay phim | Có |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi | Có sẳn trong máy |
| Màu sắc | Đen |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Không |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| - Dual SIM (2 chế độ chờ) - Tích hợp mạng xã hội - Nghe nhạc MP3/AAC+ - Xem video MP4/H.263 - Ghi âm giọng nói - Lịch tổ chức - Nhập liệu đoán trước từ |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Li-ion 950 mAh |
| Chờ | Lên đến 975 giờ |
| Đàm thoại | Lên đến 13 giờ 50 phút |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -