

Giá: 5.690.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 11 năm 2010 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 113.5 x 59 x 13.3 mm |
| Trọng lượng | 129 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 256K màu |
| Kích thước | 320 x 480 pixels, 3.2 inches |
| - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm biến tự tắt màn hình |
|
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| - 3.5 mm audio jack | |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong | 170 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| 3G | HSDPA, 7.2 Mbps |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus |
| Quay phim | Có, VGA@18fps |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 Froyo |
| Bộ xử lý | 600 MHz |
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt | HTML |
| Radio | Stereo FM radio |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc | Đen |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| - Tích hợp mạng xã hội - Google Search, Maps, Gmail - La bàn số - YouTube, Google Talk - Xem video DivX/Xvid/MP4/H.264/H.263/WMV - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Xem tài liệu - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
| Chờ | Lên đến 700 giờ (2G) / 550 giờ (3G) |
| Đàm thoại | Lên đến 8 giờ (2G) / 7 giờ 30 phút (3G) |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -