

Giá: 1.140.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 900 / 1800; GSM 850 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 01 năm 2011 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 108 x 45 x 13.8 mm, 61 cc |
| Trọng lượng | 77.5 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình TFT, 65.000 màu |
| Kích thước | 128 x 160 pixels, 1.8 inches |
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, WAV |
| Loa ngoài | Có |
| - 3.5 mm audio jack | |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Có nhiều |
| Bộ nhớ trong | 64 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Không |
| 3G | Không |
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.0 |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Radio | Stereo FM radio với RDS, Ghi âm radio |
| Trò chơi | Có sẳn trong máy |
| Màu sắc | Black, Dark Plum, Blue and Cool Grey |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Không |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| - Nghe nhạc MP3/WAV/AAC+ - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Li-Ion 1020mAh (BL-5C) / 800mAh |
| Chờ | Lên đến 504 giờ |
| Đàm thoại | Lên đến 10 giờ 40 phút |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -