

Giá: 2.050.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | UMTS 900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 10 năm 2009 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 109.6 x 46.9 x 14.4 mm, 65 cc |
| Trọng lượng | 87.7 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| - Phím điều khiển 5 chiều | |
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| - 3.5 mm audio jack | |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong | 30 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 2GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 32 |
| EDGE | Class 32 |
| 3G | Có, 384 kbps |
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.0 with A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 2 MP, 1600x1200 pixels |
| Quay phim | Có, 176x144@10fps |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML |
| Radio | Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi | Có 4, có thể tải thêm |
| Màu sắc | Đen hoặc Xám |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| - Xem video MP4/H.263 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMV/eAAC+ - Lịch tổ chức - Flash Lite 3.0 - Ghi âm giọng nói - Quay số bằng giọng nói - T9 |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 1020 (BL-5C) |
| Chờ | Lên đến 396 h (2G) / 408 h (3G) |
| Đàm thoại | Lên đến 7 h 20 min (2G) / Lên đến 3 h 30 min (3G) / Nghe nhạc 12h |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -