

Giá: 86.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 02 năm 2011 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 112 x 49 x 12 mm |
| Trọng lượng | 160 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình cảm ứng AMOLED, 256K màu |
| Kích thước | 240 x 400 pixels, 2.8 inches |
| - Mặt kính chống trầy xước - Màn hình cảm cảm ứng được làm bằng diot phát sáng hữu cơ |
|
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1.000 mục |
| Các số đã gọi | Có nhiều |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 4GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| 3G | Không |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | Có, với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 5 MP, 2560х1920 pixels, autofocus |
| Quay phim | Có |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera) |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi | Có sẳn trong máy |
| Màu sắc | Mạ vàng 18K, dầy 6 micron |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| - Sản phẩm cao cấp mang thương hiệu Porsche - Khung máy được làm bằng thép không gỉ, sau đó được mạ một lớp vàng 18K dầy 6 micron - Mặt kính được làm bằng thủy tinh vô cơ (chất liệu chống trầy xước dùng làm mặt đồng hồ) - Bảo mật bằng dấu vân tay nhằm đảm bảo thông tin cá nhân - Sản xuất giới hạn x/911 cái trên thế giới - Nghe nhạc MP3/eAAC+ - Xem video MP4/H.263 - Lịch tổ chức - Ghi âm / Quay số bằng giọng nói - T9 |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Li-Ion |
| Chờ | Lên đến 300 giờ |
| Đàm thoại | Lên đến 4 giờ |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -