

Giá: 1.710.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật:
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | SIM 1 & SIM 2 - GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 11 năm 2010 |
| Kích thước | |
| Kích thước | 109.5 x 60 x 12.3 mm |
| Trọng lượng | 95 g |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình TFT, 256K màu |
| Kích thước | 220 x 176 pixels, 2.2 inches |
| - Trackpad quang học - Bàn phím QWERTY |
|
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài | Có |
| - 3.5 mm audio jack |
|
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Có nhiều |
| Bộ nhớ trong | 54 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, hỗ trợ lên đến 8 GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32-48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| 3G | Không |
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels |
| Quay phim | Có, QCIF@15fps |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera Mini) |
| Radio | FM radio |
| Trò chơi | Có sẵn trong máy |
| Màu sắc | Đen, trắng |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu | Không |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| - Tích hợp mạng xã hội - Dual sim (2 chế độ chờ) - Xem video MP4/H.264 - Nghe nhạc MP3/eAAC+ - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion |
| Chờ | Lên đến 500 giờ |
| Đàm thoại | Lên đến 11 giờ |



Copyright © 2008 - 2013 - Dien thoai -